Trong tiếng Việt hiện đại, "đỏ" là màu đỏ đậm và "hồng" là đỏ nhạt pha trắng, nhưng ranh giới giữa hai từ không cố định như ta tưởng. Chữ "hồng" gốc Hán vốn nghĩa là đỏ, nên trong nhiều từ cũ như má hồng, hồng hào, Hồng Hà, nó vẫn chỉ sắc đỏ. Bên cạnh đó còn có cả một dải từ ở giữa: đào, thắm, son, điều, tía, cánh sen, mỗi từ mang một sắc và một sắc thái riêng.
Đỏ: từ thuần Việt cho màu đỏ
"Đỏ" là từ thuần Việt, chỉ màu của máu, của lửa, của quả gấc chín. Nó là một trong những từ màu cơ bản và cổ nhất của tiếng Việt. Đỏ có cả một họ từ ghép chỉ mức độ: đỏ chót, đỏ au, đỏ rực, đỏ thắm, đỏ lòm, đỏ hỏn, đỏ ối, đỏ quạch. Trong văn hoá, đỏ gắn với may mắn, lễ Tết, cưới hỏi, và với cảm xúc mạnh như giận dữ, xấu hổ.
Hồng: từ mượn đã đổi nghĩa
Chữ Hán 紅, đọc Hán Việt là "hồng", trong tiếng Hán là màu đỏ. Khi vào tiếng Việt, nó dần chuyên chỉ sắc đỏ nhạt, tức màu hồng như ta hiểu ngày nay: áo hồng, hoa hồng phấn, hồng nhạt. Nhưng nghĩa cũ còn đọng lại trong nhiều từ ghép:
| Từ | "Hồng" ở đây nghĩa là | Ghi chú |
|---|---|---|
| Má hồng, hồng nhan | Đỏ thắm, tươi | Chỉ người con gái đẹp |
| Hồng hào | Đỏ khoẻ | Da dẻ đỏ tươi, khoẻ mạnh |
| Hồng Hà (sông Hồng) | Đỏ | Sông nước đỏ phù sa |
| Hồng cầu | Đỏ | Tế bào máu đỏ |
| Hồng trà | Đỏ | Trà có nước đỏ nâu |
| Hoa hồng | Tuỳ giống | Có hồng đỏ, hồng phấn, hồng trắng, hồng vàng |
| Ráng hồng | Đỏ hồng | Ánh mây chiều hoặc bình minh |
Vì vậy khi đọc văn thơ cũ, "má hồng" không nhất thiết là má màu hồng phấn mà là má đỏ thắm tươi. Một hiện tượng thú vị: "hoa hồng" là tên loài hoa (rose), không phải "hoa màu hồng"; một bông hoa hồng có thể màu vàng hay trắng.
Những sắc ở giữa: đào, thắm, son, điều, tía
- Đào: hồng tươi như hoa đào. "Lụa đào", "má đào". Gắn với tuổi xuân.
- Thắm: đỏ tươi đậm, sắc nét. "Đỏ thắm", "hoa thắm", "tình thắm". Ngoài màu còn có nghĩa đậm đà, sâu sắc.
- Son: đỏ cam tươi của chu sa. "Lòng son", "son môi". Gắn với chung thuỷ, tuổi trẻ.
- Điều: đỏ tươi. "Khăn điều", "hồng điều". Thường dùng cho vải, giấy đỏ trong lễ cưới, lễ Tết.
- Tía: đỏ tím. "Đỏ mặt tía tai", "tía tô" (lá tía), "gà tía".
- Cánh sen: hồng đậm ngả tím như cánh sen. Ngành in gọi mực magenta là "đỏ cánh sen".
- Huyết dụ: đỏ tím sẫm như lá cây huyết dụ.
Mỗi từ không chỉ khác sắc mà còn khác ngữ cảnh. Không ai nói "lòng đào" theo nghĩa chung thuỷ, cũng không ai nói "áo son" thay cho "áo đỏ" trong đời thường. Muốn dùng đúng, phải học theo cụm.
Hồng có phải là một màu riêng không
Về mặt quang học, hồng không có bước sóng riêng: nó là đỏ pha thêm ánh sáng trắng (hồng nhạt) hoặc đỏ pha tím (hồng tím). Nhưng về ngôn ngữ, hồng đã trở thành một màu cơ bản trong rất nhiều ngôn ngữ, kể cả tiếng Việt và tiếng Anh. Theo mô hình của Berlin và Kay, "hồng" thuộc nhóm tên màu xuất hiện muộn, cùng với tím, cam, xám.
Tiếng Anh cũng có câu chuyện tương tự: "pink" vốn là tên một loài hoa thuộc chi cẩm chướng có mép cánh răng cưa, từ thế kỷ 17 mới dùng phổ biến làm tên màu. Trước đó, người Anh gọi sắc này là "rose" hay "incarnate" (màu da thịt). Như vậy ở cả hai ngôn ngữ, tên màu hồng đều mượn từ hoa hoặc từ ngôn ngữ khác, rồi mới thành từ cơ bản.
Hồng trong đời sống hiện đại
Ngày nay "hồng" được chia thành nhiều sắc với tên gọi riêng, chủ yếu trong thời trang và mỹ phẩm: hồng phấn (pastel), hồng đất (dusty rose), hồng cam, hồng sen, hồng neon. Người bán son môi có cả trăm tên gọi khác nhau cho các sắc giữa đỏ và hồng. Ở đây ranh giới đỏ – hồng không còn quan trọng; điều quan trọng là mô tả đủ để khách hình dung.
Gắn hồng với bé gái và xanh với bé trai là một quy ước khá mới, như bài về lịch sử màu hồng trong danh mục Lịch sử từng sắc màu kể lại. Trong tiếng Việt cổ, "hồng" gắn với sắc đẹp, tuổi trẻ nói chung hơn là với giới tính.
Góc nhìn hôm nay: tự vẽ ranh giới đỏ – hồng
Một thí nghiệm nhỏ cho gia đình hay lớp học: pha màu nước đỏ với lượng nước tăng dần, tạo một dải mười ô từ đỏ đậm tới hồng rất nhạt. Mỗi người đánh dấu ô nào họ bắt đầu gọi là "hồng". Kết quả thường cho thấy ranh giới mỗi người một khác, và người lớn tuổi có xu hướng gọi "đỏ" cho nhiều ô hơn. Sau đó thử đặt tên cho từng ô bằng những từ như đào, thắm, son, điều, cánh sen. Bạn sẽ thấy tiếng Việt có đủ từ để gọi tên gần hết dải màu.
Câu hỏi thường gặp
Màu hồng và màu đỏ khác nhau thế nào?
Đỏ là màu đỏ đậm, hồng là đỏ nhạt pha trắng hoặc pha tím. Trong tiếng Việt cổ và các từ gốc Hán, "hồng" vẫn có thể chỉ màu đỏ, như má hồng, Hồng Hà.
Vì sao sông Hồng gọi là sông Hồng?
"Hồng" trong Hán Việt nghĩa là đỏ. Sông Hồng mang nhiều phù sa nên nước có màu đỏ nâu, do đó gọi là Hồng Hà, tức sông Đỏ.
Màu tía là màu gì?
Tía là màu đỏ tím, như trong "đỏ mặt tía tai" hay lá tía tô. Nó nằm giữa đỏ và tím.
Hồng có phải là màu trong cầu vồng không?
Không. Hồng không ứng với một bước sóng ánh sáng riêng nên không có trong quang phổ. Nó là đỏ pha trắng hoặc đỏ pha tím, nhưng vẫn là một tên màu cơ bản trong ngôn ngữ.