Bảy MàuWiki
Tìm
Tên màu trong tiếng Việt

Từ láy chỉ màu trong tiếng Việt: đo đỏ, xanh lè, trắng toát, đen sì

Tiếng Việt láy tên màu để làm nhạt nghĩa như đo đỏ, xanh xanh, và ghép yếu tố phụ như đỏ chót, xanh lè, trắng toát để chỉ mức độ, thái độ khen chê theo từng vật.

Từ láy chỉ màu trong tiếng Việt: đo đỏ, xanh lè, trắng toát, đen sì

Tiếng Việt có một kho từ chỉ màu rất giàu sắc thái nhờ hai cơ chế: láy để làm nhạt nghĩa (đo đỏ, xanh xanh, vàng vàng là hơi đỏ, hơi xanh, hơi vàng) và ghép thêm một yếu tố phụ để chỉ mức độ, cảm xúc (đỏ chót, xanh lè, trắng toát, đen sì). Mỗi yếu tố phụ không chỉ nói "rất", mà còn mang thái độ khen hay chê và thường chỉ đi với một số danh từ nhất định. "Trắng muốt" là khen làn da, "trắng bệch" lại là chê sắc mặt.

Láy để làm nhạt: đo đỏ, xanh xanh, vàng vàng

Khi lặp lại tên màu, tiếng Việt thường giảm mức độ: "đỏ" thành "đo đỏ" (hơi đỏ), "xanh" thành "xanh xanh", "vàng" thành "vàng vàng", "trắng" thành "trăng trắng", "đen" thành "đen đen". Ở một số từ, âm đầu được giữ, phần vần biến đổi theo quy luật láy, như "đỏ → đo đỏ", "trắng → trăng trắng". Kiểu láy này tạo cảm giác nhẹ nhàng, mờ nhạt, rất hay gặp trong văn miêu tả: "chân trời đo đỏ", "khói lam chiều xanh xanh".

Thơ cổ cũng dùng láy màu để tạo không khí. Trong bản dịch Chinh phụ ngâm quen thuộc có câu "Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu", gợi một màu xanh trải mênh mông mờ xa.

Ghép với yếu tố phụ: mỗi màu một bộ sưu tập

MàuTừ ghép thường gặpSắc thái
Đỏđỏ chót, đỏ au, đỏ lòm, đỏ ối, đỏ rực, đỏ thắm, đỏ hỏn, đỏ quạch, đỏ tía"Đỏ au" tươi khoẻ (má đỏ au), "đỏ lòm" gắt khó chịu, "đỏ hỏn" của trẻ mới sinh, "đỏ quạch" xỉn
Xanhxanh lè, xanh rì, xanh mướt, xanh ngắt, xanh biếc, xanh rờn, xanh lét, xanh thẫm"Xanh mướt", "xanh rờn" khen cây cỏ tươi; "xanh lè" chói hoặc chưa chín; "xanh lét" thường cho sắc mặt sợ hãi
Vàngvàng óng, vàng ươm, vàng hoe, vàng rộm, vàng khè, vàng chanh, vàng vọt"Vàng ươm" của lúa chín, "vàng rộm" của đồ chiên, "vàng khè" chê răng, "vàng vọt" chê da
Trắngtrắng toát, trắng muốt, trắng phau, trắng tinh, trắng ngần, trắng bệch, trắng ởn, trắng bóc"Trắng muốt", "trắng ngần" khen; "trắng bệch", "trắng ởn" chê, gợi nhợt nhạt
Đenđen sì, đen kịt, đen nhánh, đen láy, đen nhẻm, đen thui, đen trũi, đen giòn"Đen nhánh" khen tóc, "đen láy" khen mắt, "đen giòn" khen da rám nắng, "đen sì" thường chê
Tímtím ngắt, tím than, tím biếc, tím bầm, tím tái"Tím bầm" của vết thương, "tím tái" của môi lạnh
Nâu, xámnâu sồng, nâu non, xám xịt, xám ngoét"Nâu sồng" màu áo nhà chùa, "xám xịt" bầu trời u ám

Về mặt ngữ pháp, nhiều từ trong bảng là từ ghép chính phụ chứ không phải từ láy theo nghĩa hẹp, vì yếu tố phụ (chót, lè, toát, sì) không lặp âm của tên màu. Trong đời sống, người ta hay gọi chung là "từ láy chỉ màu", miễn hiểu rằng chúng hoạt động như những trạng từ chỉ mức độ gắn chặt với từng màu.

Yếu tố phụ không thay thế cho nhau được

Điều thú vị nhất là mỗi yếu tố phụ thường chỉ đi với một màu. Không ai nói "đỏ toát" hay "trắng chót", "xanh sì" hay "đen lè". Một số yếu tố còn kén cả danh từ đi kèm: "đen láy" gần như chỉ dành cho mắt, "đen nhánh" cho tóc và răng (thời nhuộm răng đen), "đỏ hỏn" cho trẻ sơ sinh, "vàng ươm" cho lúa, nắng, mật ong. Người học tiếng Việt như ngoại ngữ thường thấy đây là phần khó nhất, vì phải học thuộc từng cặp, giống như học cụm từ cố định.

Cũng vì kén chọn như vậy, chỉ cần một từ là người nghe hiểu cả màu, mức độ lẫn thái độ người nói. "Cánh đồng lúa vàng ươm" vừa nói màu vàng đậm, vừa gợi sự no ấm, vừa có ý khen. Đổi thành "cánh đồng lúa vàng khè" thì ngay lập tức nghe như lúa bị bệnh.

Khen và chê nằm trong một âm tiết

  • Làn da: "trắng hồng", "trắng ngần" là khen; "trắng bệch", "xanh xao", "vàng vọt" là chê, gợi ốm yếu.
  • Bầu trời: "xanh ngắt", "xanh biếc" là trời đẹp; "xám xịt", "đen kịt" báo mưa giông.
  • Món ăn: "vàng rộm", "đỏ au" hấp dẫn; "đen thui", "cháy khét" là hỏng.
  • Cây cỏ: "xanh mướt", "xanh rì" tươi tốt; "vàng úa", "khô héo" là tàn.

Khi viết miêu tả, chọn đúng yếu tố phụ giúp câu văn sống động hơn nhiều so với "rất đỏ", "rất xanh".

Thơ văn tận dụng kho từ này thế nào

Nguyễn Khuyến trong bài Thu điếu viết "Tầng mây lơ lửng trời xanh ngắt", chỉ một chữ "ngắt" mà gợi cả màu trời thu trong, sâu, tĩnh lặng. Ca dao, văn xuôi và thơ hiện đại cũng dùng những từ như "xanh rờn", "vàng ươm", "đỏ rực" để vẽ nên cảnh làng quê. Danh mục này có bài riêng về màu sắc trong ca dao và thơ cổ.

Góc nhìn hôm nay: dùng từ chỉ màu cho giàu

Một bài tập nhỏ cho học sinh, người học viết, hay người học tiếng Việt: chọn một màu, liệt kê tất cả các từ ghép bạn biết, rồi đặt mỗi từ vào một câu với danh từ phù hợp. Sau đó tra Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên) để kiểm tra nghĩa và sắc thái. Người nước ngoài học tiếng Việt nên học các từ này theo cụm cố định: "mắt đen láy", "tóc đen nhánh", "lúa vàng ươm", "da trắng ngần", "trời xanh ngắt". Một khi đã quen, bạn sẽ thấy tiếng Việt có thể vẽ màu bằng lời tinh tế không kém bảng màu của hoạ sĩ.

Câu hỏi thường gặp

"Đo đỏ" nghĩa là gì?

"Đo đỏ" là từ láy của "đỏ", nghĩa là hơi đỏ, đỏ nhạt. Láy tên màu trong tiếng Việt thường làm giảm mức độ, như xanh xanh, vàng vàng, trăng trắng.

"Xanh lè" và "xanh mướt" khác nhau thế nào?

"Xanh mướt" là xanh tươi, mượt, mang ý khen, thường cho lá cây, cỏ. "Xanh lè" là xanh chói, gắt hoặc xanh của quả chưa chín, thường mang ý chê nhẹ.

Vì sao không nói "đỏ toát" hay "trắng chót"?

Vì các yếu tố phụ chỉ mức độ trong tiếng Việt gắn chặt với từng màu: toát đi với trắng, chót đi với đỏ. Chúng là cụm cố định, không thay cho nhau được.

"Đen láy" dùng cho cái gì?

"Đen láy" gần như chỉ dùng cho đôi mắt, nghĩa là đen và long lanh, mang ý khen. Tóc thì thường nói "đen nhánh" hoặc "đen mượt".

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183