Tiếng Việt có một lớp tên màu gốc Hán, đọc theo âm Hán Việt, gồm những chữ như hồng (đỏ), hoàng (vàng), thanh (xanh), bạch (trắng), hắc (đen), xích (đỏ), tử (tím), lục, lam, huyền. Ngày nay chúng ít khi đứng một mình để chỉ màu, mà sống trong các từ ghép, tên đất, tên sông, tên hoa: Hồng Hà, Hoàng Hà, Bạch Đằng, hồng cầu, bạch cầu, tử đinh hương. Hiểu lớp từ này giúp đọc ra màu sắc ẩn trong rất nhiều từ quen thuộc.
Bảng tên màu Hán Việt thường gặp
| Âm Hán Việt | Chữ Hán | Nghĩa màu | Ví dụ trong tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Hồng | 紅 | Đỏ (trong tiếng Hán); tiếng Việt hiện đại thường là màu hồng | Hồng Hà, hồng quân, má hồng, hồng hào |
| Xích | 赤 | Đỏ | Xích đạo, Xích Bích, xích thố |
| Chu | 朱 | Đỏ son | Chu sa, chu phê |
| Đan | 丹 | Đỏ | Đan tâm (lòng son) |
| Hoàng | 黃 | Vàng | Hoàng Hà, hoàng bào, hoàng hôn |
| Thanh | 青 | Xanh (lục lẫn lam) | Thanh thiên, thanh xuân, thanh y, thanh long |
| Lục | 綠 | Xanh lá | Lục quân, diệp lục, lục bảo |
| Lam | 藍 | Xanh lam (vốn là cây chàm) | Lam ngọc, khói lam |
| Bạch | 白 | Trắng | Bạch Đằng, bạch cầu, bạch mã, bạch dương |
| Hắc | 黑 | Đen | Hắc Hải, hắc ám, hắc tố |
| Huyền | 玄 | Đen huyền, đen thẫm | Ngọc huyền, tóc huyền, huyền bí |
| Tử | 紫 | Tím | Tử đinh hương, Tử Cấm Thành, tử la lan |
Một số ví dụ cần nói thêm. "Hoàng hôn" (黃昏) nghĩa gốc là "lúc vàng tối", chỉ thời khắc chiều tà nắng ngả vàng. "Xích đạo" (赤道) là "đường đỏ", một tên gọi có từ thiên văn học cổ Trung Hoa, cùng hệ với "hoàng đạo" (黃道, "đường vàng") chỉ đường đi biểu kiến của Mặt Trời. "Tử Cấm Thành" ở Bắc Kinh mang chữ "tử" vì liên hệ với sao Tử Vi, ngôi sao tượng trưng cho thiên đế, chứ không phải vì cung điện màu tím.
Chữ "hồng": từ đỏ sang hồng
Trong tiếng Hán, 紅 (hồng) là màu đỏ. Người Việt mượn chữ này nhưng theo thời gian, khi đứng một mình, "hồng" chuyển sang chỉ màu đỏ nhạt, tức màu hồng, còn "đỏ" là từ thuần Việt cho màu đỏ đậm. Trong các từ ghép cũ, nghĩa đỏ vẫn còn: "Hồng Hà" là sông Đỏ, "hồng quân" là quân đỏ, "má hồng" là má đỏ thắm của người đẹp, "hồng hào" là da dẻ đỏ khoẻ. "Hoa hồng" thì tuỳ màu, có hoa hồng đỏ, hồng phấn, hồng trắng. Bài về ranh giới giữa "hồng" và "đỏ" trong danh mục này kể kỹ hơn.
Màu trong tên sông, tên đất
Nhiều địa danh Việt Nam và thế giới mang tên màu Hán Việt:
- Hồng Hà (sông Hồng): nước sông mang nhiều phù sa đỏ nâu, nên gọi là sông Đỏ.
- Bạch Đằng (白藤): nghĩa đen là "mây trắng", tên một loài cây leo. Đây là ví dụ cho thấy chữ màu trong địa danh không phải lúc nào cũng nói màu của dòng sông.
- Hoàng Hà: sông Vàng ở Trung Quốc, mang nhiều hoàng thổ nên nước vàng đục.
- Hắc Hải: tên Hán Việt của Biển Đen (Biển Đen ở giữa châu Âu và châu Á). Hồng Hải là Biển Đỏ.
- Thanh Hải: tỉnh ở Trung Quốc, tên theo hồ Thanh Hải, nghĩa "biển xanh".
Khi gặp một địa danh có chữ màu, đừng vội suy ra màu sắc thật của nơi đó; có khi là màu nước, màu đất, có khi là tên một loài cây, có khi là ý nghĩa tượng trưng.
Màu Hán Việt trong y học, khoa học
Lớp từ Hán Việt rất phổ biến trong thuật ngữ: "bạch cầu" (tế bào máu trắng), "hồng cầu" (tế bào máu đỏ), "diệp lục" (sắc tố xanh của lá), "hoàng đản" (vàng da, từ y học cổ), "bạch tạng" (thiếu sắc tố), "hắc tố" (melanin). Hiểu nghĩa từng chữ giúp nhớ thuật ngữ dễ hơn nhiều: hồng cầu đỏ, bạch cầu trắng, diệp lục là "lá xanh".
Màu Hán Việt trong văn chương và tên người
Văn chương trung đại Việt Nam dùng tên màu Hán Việt rất nhiều, vì chúng mang vẻ trang trọng. "Đan tâm" (lòng son), "thanh vân" (mây xanh, chỉ đường công danh), "hồng nhan" (má hồng, chỉ người con gái đẹp), "bạch phát" (tóc bạc). Câu thành ngữ "hồng nhan bạc phận" nói người đẹp thường gặp số phận không may, trong đó "bạc" là mỏng chứ không phải màu bạc.
Tên người Việt cũng chứa nhiều chữ màu: Hồng, Thanh, Lam, Huyền, Bạch, Hoàng, Tử (ít gặp hơn). Một cái tên như "Thanh Lam" vừa có chữ thanh vừa có chữ lam, gợi màu xanh trong trẻo.
Góc nhìn hôm nay: đọc ra màu trong chữ
Thử tìm chữ màu trong những từ hằng ngày: "lục bảo" (ngọc xanh lục), "bạch kim" (vàng trắng, tức platin), "hồng trà" (trà đỏ, tức loại trà người châu Âu gọi là trà đen), "hoàng yến" (chim vàng). Cũng nên cẩn thận: không phải chữ nào đọc giống tên màu cũng là màu, nên tra chữ Hán trước khi suy diễn. Ghi lại những từ bạn tìm được và tra nghĩa từng chữ trong từ điển Hán Việt, như Hán Việt từ điển của Đào Duy Anh. Bạn sẽ ngạc nhiên vì tiếng Việt chứa nhiều màu sắc hơn ta thường để ý.
Câu hỏi thường gặp
"Hồng" trong Hán Việt nghĩa là gì?
Trong tiếng Hán, hồng (紅) là màu đỏ. Tiếng Việt hiện đại dùng "hồng" cho màu hồng nhạt, nhưng nghĩa đỏ vẫn còn trong các từ cũ như Hồng Hà, hồng quân, má hồng.
Vì sao gọi là "hoàng hôn"?
Hoàng hôn (黃昏) nghĩa gốc là "lúc vàng tối", chỉ thời điểm chiều tà khi ánh nắng ngả vàng trước khi trời tối.
Bạch Đằng có nghĩa là sông trắng không?
Không hẳn. Bạch Đằng (白藤) nghĩa đen là "mây trắng", tên một loài cây leo, không phải mô tả màu nước sông.
Màu "huyền" là màu gì?
Huyền (玄) là màu đen thẫm, đen sâu. Ta gặp trong "tóc huyền", "ngọc huyền", và chữ "huyền bí" cũng gốc từ ý nghĩa sâu kín, tối tăm.