Tiếng Việt lưu giữ nhiều tên màu cổ, đẹp và giàu hình ảnh: thiên thanh (xanh da trời), hồ thuỷ (xanh nước hồ), nguyệt bạch (trắng ánh trăng, ngả xanh nhạt), cánh trả (xanh óng cánh chim trả), cánh sen, hoa cà, huyết dụ, ngà, son, điều. Phần lớn gọi màu bằng một vật trong thiên nhiên mà ai cũng từng thấy. Ngày nay chúng vẫn sống trong văn chương, trong tên màu áo dài, vải lụa và sơn, dù nhiều người trẻ không còn biết chính xác mỗi tên chỉ sắc nào.
Gọi màu bằng trời, nước và trăng
Thiên thanh
"Thiên thanh" là từ Hán Việt, nghĩa "xanh của trời", chỉ màu xanh da trời trong, sáng, ngả lam nhạt. Đây là tên màu quen thuộc trong may mặc và văn chương cũ: "áo thiên thanh", "lụa thiên thanh". So với "xanh da trời" thuần Việt, "thiên thanh" mang vẻ trang nhã, hơi cổ điển.
Hồ thuỷ
"Hồ thuỷ" là màu của nước hồ: xanh lam nhạt pha chút lục, trong và dịu. Màu hồ thuỷ là lựa chọn phổ biến cho áo dài nữ sinh, áo dài cưới hỏi kiểu nhẹ nhàng, rèm cửa, gạch men. Người ta có thể tranh luận hồ thuỷ ngả lam hơn hay ngả lục hơn, vì nước hồ thật mỗi nơi một khác; điều chung là sắc nhạt và trong.
Nguyệt bạch
"Nguyệt bạch" (月白) nghĩa "trắng ánh trăng", chỉ một sắc trắng ngả xanh lam rất nhạt, như ánh trăng chiếu trên nền vải trắng. Đây là tên màu có từ lâu trong nghề vải, nghề gốm ở Trung Hoa và được người Việt dùng theo. Màu nguyệt bạch thường thấy trên men gốm, lụa và giấy, mang cảm giác thanh khiết, lạnh và tĩnh.
Gọi màu bằng chim, hoa, cây
| Tên màu | Gốc hình ảnh | Sắc màu gần đúng |
|---|---|---|
| Xanh cánh trả | Cánh chim trả (bói cá) | Xanh lam lục óng ánh |
| Hồng cánh sen | Cánh hoa sen hồng | Hồng đậm ngả tím (gần magenta) |
| Tím hoa cà | Hoa cây cà tím | Tím nhạt (lilac) |
| Đỏ huyết dụ | Lá cây huyết dụ | Đỏ tím sẫm |
| Hồng đào | Hoa đào | Hồng nhạt tươi |
| Vàng hoàng yến | Chim hoàng yến | Vàng tươi sáng |
| Trắng ngà | Ngà voi | Trắng ngả vàng kem |
| Đỏ son | Son (chu sa) | Đỏ cam tươi |
| Đỏ điều | Màu đỏ của khăn, của vải nhuộm | Đỏ tươi |
Chim trả, tức chim bói cá, có bộ lông xanh lam lục rực rỡ; như bài về màu cấu trúc đã kể, màu đó đến từ cấu trúc lông chứ không phải sắc tố, nên óng ánh khi đổi góc nhìn. "Xanh cánh trả" vì thế gợi một màu xanh có chiều sâu, ánh như kim loại. Màu cánh sen thì gắn với hình ảnh sen Việt Nam, một sắc hồng đậm ngả tím mà ngành in gọi là "đỏ cánh sen" cho mực magenta.
Những tên màu sống trong văn chương
Văn chương trung đại dùng nhiều tên màu gắn với ý nghĩa tượng trưng. "Son" là màu đỏ của chu sa, đi vào cụm "lòng son" chỉ tấm lòng thuỷ chung không đổi, như câu kết bài Bánh trôi nước của Hồ Xuân Hương: "Mà em vẫn giữ tấm lòng son". "Đào" gắn với người con gái trẻ đẹp, như trong ca dao "Thân em như tấm lụa đào". "Ngà" gắn với vẻ trắng mịn: "Cổ tay em trắng như ngà".
Truyện Kiều của Nguyễn Du có những sắc màu tinh tế như "thắm" (đỏ tươi đậm) trong câu "Hoa ghen thua thắm liễu hờn kém xanh", nói vẻ đẹp của Thuý Kiều khiến hoa phải ghen vì kém thắm, liễu phải hờn vì kém xanh.
Tên màu trong áo dài và vải vóc
Thợ may và người bán vải ở Việt Nam vẫn dùng nhiều tên màu cổ để mô tả hàng: áo dài màu hồ thuỷ, lụa thiên thanh, gấm huyết dụ, áo tím hoa cà, áo hồng cánh sen, khăn vàng hoàng yến. Những cái tên này giúp người mua hình dung nhanh hơn những mã màu khô khan, và mang lại cảm giác thân thuộc, truyền thống. Tuy vậy, mỗi tiệm có thể hiểu một tên màu hơi khác nhau, nên khi đặt may vẫn nên xem mẫu vải thật dưới ánh sáng tự nhiên.
Vì sao tên màu cổ dần ít người biết
- Tên màu theo vật cũng mất dần khi vật mất dần khỏi đời sống: trẻ thành phố ít khi thấy chim trả, cây huyết dụ, hoa cà, nên tên màu thành trừu tượng.
- Tiếng Anh và mã màu lấn át: trong thiết kế, thời trang, người trẻ hay nói "navy", "pastel", "mint", hoặc mã HEX.
- Không có chuẩn thống nhất: tên màu dân gian không có mẫu chuẩn như bảng màu Pantone, nên khó dạy và khó tra cứu.
Mặt khác, nhiều nhà thiết kế áo dài, gốm, sơn mài gần đây quay lại dùng tên màu cổ như một cách khẳng định bản sắc, đặt tên bộ sưu tập theo hồ thuỷ, nguyệt bạch, cánh sen.
Góc nhìn hôm nay: lập bảng màu của riêng mình
Một việc thú vị cho người yêu tiếng Việt và màu sắc: lập một bảng màu cổ bằng hình thật. Chụp ảnh chim bói cá (từ sách, từ vườn chim), cánh hoa sen, hoa cà, lá huyết dụ, mặt hồ trong, ánh trăng trên vải trắng; đặt cạnh tên màu và ghi chú. So sánh với mẫu vải ở chợ vải hay mẫu sơn. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Áo dài và các bộ sưu tập gốm là nơi nhìn thấy nhiều sắc màu cổ trên hiện vật thật. Tra cứu thêm trong Từ điển tiếng Việt và các từ điển Hán Việt để hiểu gốc từng tên.
Câu hỏi thường gặp
Màu thiên thanh là màu gì?
Thiên thanh nghĩa là "xanh của trời", chỉ màu xanh da trời trong sáng, ngả lam nhạt. Tên này hay dùng trong may mặc và văn chương, mang vẻ trang nhã cổ điển.
Màu hồ thuỷ là màu gì?
Hồ thuỷ là màu của nước hồ, xanh lam nhạt pha chút lục, trong và dịu. Đây là màu phổ biến cho áo dài, rèm, gạch men.
Màu nguyệt bạch là màu gì?
Nguyệt bạch nghĩa là "trắng ánh trăng", một sắc trắng ngả xanh lam rất nhạt, thường thấy trên men gốm, lụa và giấy.
Xanh cánh trả là màu gì?
Là màu xanh lam lục óng ánh như cánh chim trả, tức chim bói cá. Màu này có chiều sâu, ánh như kim loại.