Bảy MàuWiki
Tìm
Tên màu trong tiếng Việt

Tên màu dân gian Việt Nam: cứt ngựa, mỡ gà, cánh gián, lá mạ, cổ vịt

Người Việt gọi màu bằng vật quen thuộc: vàng cứt ngựa, vàng mỡ gà, nâu cánh gián, xanh lá mạ, xanh cổ vịt, xám lông chuột, cùng tên mượn tiếng Pháp như ghi, be, boóc-đô.

Tên màu dân gian Việt Nam: cứt ngựa, mỡ gà, cánh gián, lá mạ, cổ vịt

Người Việt có thói quen gọi màu bằng đồ vật quen thuộc trong nhà, ngoài đồng: vàng cứt ngựa, vàng mỡ gà, nâu cánh gián, xanh lá mạ, xanh nõn chuối, xanh cổ vịt, xám lông chuột, da cam, màu gạch, màu cỏ úa. Những cái tên này nghe mộc, có khi buồn cười, nhưng lại chính xác đến bất ngờ vì ai cũng hình dung được ngay. Ngoài ra, tiếng Việt còn mượn vài tên màu từ tiếng Pháp như ghi, be, boóc-đô.

Màu từ chuồng trại và bếp núc

Vàng cứt ngựa

"Màu cứt ngựa" là một sắc vàng nâu ngả xanh rêu, xỉn và đục. Cái tên nghe thô nhưng rất tả thực: phân ngựa ăn cỏ có đúng màu đó. Màu này từng phổ biến cho áo quần lao động, đồ quân phục thời trước, vải bạt, vì ít lộ bẩn. Người ta còn nói "xanh cứt ngựa" khi sắc đó ngả xanh hơn.

Vàng mỡ gà

"Màu mỡ gà" là vàng nhạt, ấm, hơi đục như lớp mỡ gà ta. Ta gặp trong mô tả nước da ("da vàng mỡ gà"), màu nắng chiều nhạt, màu lụa. Đây là một sắc vàng dịu, không gắt như vàng chanh, cũng không đậm như vàng nghệ.

Nâu cánh gián

"Màu cánh gián" là nâu đỏ bóng, giống màu cánh con gián. Người nấu ăn Việt dùng tên này nhiều nhất: nồi thịt kho, cá kho phải "lên màu cánh gián" mới đạt, nước màu đường thắng tới độ cánh gián là vừa. Thợ mộc, thợ sơn cũng dùng để chỉ màu gỗ hoặc màu sơn phủ nâu đỏ óng.

Màu từ đồng ruộng và vườn tược

Tên màuGốc hình ảnhSắc màu gần đúng
Xanh lá mạMạ non trên ruộngLục tươi pha vàng nhạt
Xanh nõn chuốiLá chuối non mới cuộnLục vàng rất nhạt, tươi
Xanh cốmHạt cốm làng VòngLục nhạt dịu
Xanh rêuRêu trên tường, trên đáLục xám sẫm
Vàng rơmRơm khôVàng nhạt ngả nâu
Màu cỏ úaCỏ khô héoVàng nâu xỉn
Da camVỏ quả cam chínCam
Màu mận chínQuả mận chín sẫmĐỏ tím sẫm
Nâu đấtĐất thịt, đất ruộngNâu ấm

Chữ "da cam" đáng chú ý: tiếng Việt gọi màu cam bằng "da" (vỏ) của quả cam, tức là tên màu có sau tên quả, giống hệt chữ "orange" trong tiếng Anh vốn là tên quả trước khi thành tên màu. Bài về lịch sử màu cam trong danh mục Lịch sử từng sắc màu kể thêm chuyện này.

Lưu ý: quả cam ở Việt Nam nhiều giống có vỏ xanh hoặc vàng khi chín, nhưng tên "da cam" chỉ màu cam đỏ vàng như vỏ cam chín đậm.

Màu từ con vật quen thuộc

  • Xanh cổ vịt: xanh lục lam đậm như lông cổ con vịt đực, gần với màu "teal" trong tiếng Anh.
  • Xám lông chuột: xám pha nâu nhẹ, màu phổ biến cho quần áo công sở, xe máy, nội thất.
  • Màu da bò: nâu vàng nhạt như da bò thuộc, gần với "tan" hay "camel" trong tiếng Anh.
  • Màu lông chồn, lông lạc đà: nâu vàng ấm, thường gặp trong mô tả áo khoác.

Những tên màu này cho thấy người Việt quan sát rất kỹ thế giới quanh mình, lấy những thứ gần gũi nhất làm thước đo.

Tên màu mượn tiếng Pháp

Thời Pháp thuộc để lại một ít tên màu vay mượn, nay vẫn dùng hằng ngày:

  • Ghi (từ "gris"): xám. "Màu ghi" rất phổ biến cho sơn, xe, đồ nội thất, ở miền Bắc nhiều hơn miền Nam.
  • Be (từ "beige"): màu kem nâu nhạt.
  • Boóc-đô (từ "bordeaux", tên vùng rượu vang): đỏ rượu vang sẫm.

Người miền Nam có xu hướng nói "xám" nhiều hơn "ghi". Đây là một ví dụ nhỏ về sự khác biệt vùng miền trong từ vựng màu sắc.

Vì sao tên màu theo đồ vật lại hiệu quả

Các nhà ngôn ngữ học nhận thấy ở mọi ngôn ngữ, ngoài một số ít tên màu cơ bản, phần lớn tên màu đều mượn từ đồ vật: tiếng Anh có salmon (cá hồi), olive (ô liu), lavender (oải hương), chocolate. Lý do đơn giản: tên màu cơ bản như đỏ, xanh quá rộng, còn tên theo vật vừa chính xác vừa dễ hình dung, miễn là người nghe biết vật đó. Tên màu dân gian Việt vì thế phản ánh đời sống nông nghiệp: lúa, mạ, rơm, chuối, cốm, trâu bò, gà vịt.

Điểm yếu là khi đời sống thay đổi, người nghe không còn biết vật gốc, tên màu mất sức gợi. Trẻ em thành phố có thể chưa từng thấy lá mạ hay cánh gián, nên "xanh lá mạ" hay "nâu cánh gián" chỉ còn là chữ.

Góc nhìn hôm nay: dùng tên màu dân gian cho đúng

Khi nói chuyện với thợ may, thợ sơn, người bán vải ở chợ, tên màu dân gian thường hiệu quả hơn tên tiếng Anh: "sơn màu ghi nhạt", "vải xanh cổ vịt", "gỗ màu cánh gián" ai cũng hiểu ngay. Nhưng vì không có chuẩn, hãy mang theo mẫu hoặc ảnh. Một bài tập thú vị cho gia đình: đi chợ hoặc về quê, tìm đúng những vật gốc của các tên màu trên (mạ, nõn chuối, cốm, rơm, cánh gián) và chụp ảnh, ghép thành một bảng màu "đồng quê" của riêng mình.

Câu hỏi thường gặp

Màu cứt ngựa là màu gì?

Là màu vàng nâu ngả xanh rêu, xỉn và đục, giống màu phân ngựa ăn cỏ. Màu này từng phổ biến cho quần áo lao động, vải bạt vì ít lộ bẩn.

Màu cánh gián là màu gì?

Là màu nâu đỏ bóng như cánh con gián. Trong nấu ăn, thịt kho hay nước màu đường "lên màu cánh gián" là đạt độ đẹp nhất.

Màu ghi là màu gì?

Ghi là màu xám, mượn từ chữ "gris" trong tiếng Pháp. Tên này phổ biến ở miền Bắc, người miền Nam thường nói "xám".

Xanh cổ vịt là màu gì?

Là màu xanh lục lam đậm như lông cổ con vịt đực, gần với màu teal trong tiếng Anh.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183