Nhiều tên màu tiếng Anh dễ làm người Việt nhầm vì chúng không khớp một – một với từ tiếng Việt: "navy" là xanh hải quân đậm chứ không phải xanh nước biển nói chung, "teal" là xanh cổ vịt, "magenta" và "fuchsia" gần như cùng một sắc hồng tím, "maroon" khác "burgundy", "beige" khác "khaki". Có cả những cặp "bẫy" như "black tea" tiếng Anh lại là "hồng trà" theo cách gọi Hán Việt. Bài này gom những cặp hay nhầm, kèm cách nhớ.
Họ nhà xanh: blue, green và những màu ở giữa
| Tiếng Anh | Gần với tiếng Việt | Chú ý |
|---|---|---|
| Blue | Xanh lam, xanh dương | Không dùng cho lá cây |
| Green | Xanh lá, xanh lục | Không dùng cho bầu trời |
| Navy | Xanh hải quân, xanh tím than | Rất đậm, gần đen; tên từ màu đồng phục hải quân Anh |
| Sky blue | Xanh da trời, thiên thanh | Nhạt, sáng |
| Cyan | Xanh lơ | Màu mực in C trong CMYK |
| Turquoise | Xanh ngọc lam | Theo đá ngọc lam, pha lục |
| Teal | Xanh cổ vịt | Đậm hơn turquoise, tên từ một loài vịt trời |
| Aqua | Xanh nước, gần hồ thuỷ | Trên máy tính, aqua thường trùng cyan |
| Mint | Xanh bạc hà | Lục nhạt pha trắng |
| Olive | Xanh ô liu | Lục vàng sẫm |
| Lime | Xanh nõn chuối, xanh chanh | Lục vàng tươi, không phải màu quả chanh vàng |
Lỗi phổ biến nhất của người Việt là dùng "blue" cho mọi thứ "xanh". "The leaves are blue" nghe rất lạ với người bản ngữ. Ngược lại, khi dịch "xanh" từ tiếng Việt sang tiếng Anh, phải xem ngữ cảnh: "trời xanh" là blue sky, "cây xanh" là green tree, "đèn xanh" là green light, "mặt xanh" vì sợ thường là pale.
Họ nhà đỏ, hồng, tím
| Tiếng Anh | Gần với tiếng Việt | Chú ý |
|---|---|---|
| Red | Đỏ | |
| Pink | Hồng | Tên theo một loài hoa cẩm chướng (pinks) |
| Magenta | Hồng cánh sen, đỏ tím | Màu mực in M; tên theo trận Magenta năm 1859 ở Ý |
| Fuchsia | Hồng tím | Theo hoa vân anh (fuchsia); trên máy tính trùng với magenta |
| Maroon | Nâu đỏ sẫm | Ngả nâu hơn burgundy |
| Burgundy | Đỏ rượu vang, boóc-đô | Ngả tím hơn maroon; tên vùng rượu Burgundy |
| Scarlet | Đỏ tươi ngả cam | |
| Crimson | Đỏ thẫm ngả tím | |
| Coral, salmon | Hồng cam san hô, hồng cam cá hồi | Coral đậm hơn salmon |
| Purple | Tím | Từ phổ biến nhất cho tím |
| Violet | Tím (tím quang phổ, tím hoa violet) | Ngả lam hơn purple; violet là màu cuối cầu vồng |
| Lavender, lilac | Tím nhạt, tím hoa cà | Lilac thường ngả hồng hơn lavender |
| Mauve | Tím hồng xám nhạt | Theo thuốc nhuộm mauveine 1856 |
Một chú ý quan trọng: "purple" và "violet" thường bị dịch chung là "tím", nhưng trong khoa học, "violet" chỉ màu tím quang phổ (bước sóng ngắn nhất nhìn thấy), còn "purple" là tím pha giữa đỏ và lam, không có trong cầu vồng.
Họ nhà nâu, be, kem
- Beige: be, kem nâu nhạt. Tiếng Việt "màu be" mượn từ tiếng Pháp cùng gốc.
- Khaki: vàng nâu xám như vải quân phục; gốc từ tiếng Hindi/Ba Tư nghĩa là "màu bụi đất". Người Việt hay gọi "quần kaki" theo loại vải.
- Tan: nâu vàng nhạt như da thuộc, gần "màu da bò".
- Camel: nâu vàng ấm như lông lạc đà.
- Ivory, cream: trắng ngà, trắng kem; ivory hơi ngả vàng xám, cream ngả vàng ấm.
- Ochre: vàng đất, hoàng thổ.
- Charcoal: xám than, rất đậm.
Những "bẫy" thú vị
- Black tea: trà đen trong tiếng Anh, nhưng người Trung Hoa và từ Hán Việt gọi là "hồng trà" (trà đỏ) theo màu nước. Còn "hắc trà" (trà đen) trong tiếng Hán lại là một loại trà lên men sau khác hẳn.
- Brown rice: gạo lứt, không phải "gạo nâu" theo nghĩa màu sắc thông thường.
- White coffee: ở Anh nghĩa là cà phê có sữa, không phải "cà phê trắng" kiểu rang nhẹ.
- Green: ngoài màu còn có nghĩa "non nớt, thiếu kinh nghiệm" và "thân thiện môi trường"; "green with envy" là ghen tị.
- Blue: "feeling blue" là buồn, khác với tiếng Việt không gắn xanh lam với nỗi buồn.
- Yellow: trong tiếng Anh có thể mang nghĩa nhút nhát ("yellow-bellied"), nghĩa không có trong tiếng Việt.
Khi làm việc với khách nước ngoài
Người làm may mặc, in ấn, thiết kế, bán hàng trực tuyến thường gặp tình huống khách mô tả màu bằng tiếng Anh. Vài nguyên tắc tránh hiểu nhầm:
- Luôn xin mã màu (HEX, Pantone) hoặc ảnh mẫu, đừng chỉ dựa vào tên.
- Hỏi lại bằng một vật cụ thể: "navy giống màu quần jean đậm hay gần đen?".
- Gửi ảnh mẫu vải hoặc bản in thử chụp dưới ánh sáng tự nhiên trước khi sản xuất số lượng lớn.
- Nhớ rằng tên màu thời trang (dusty rose, sage, terracotta) thay đổi theo mùa và theo hãng.
Góc nhìn hôm nay: học tên màu bằng đồ vật
Cách học nhanh nhất là gắn mỗi tên màu tiếng Anh với một vật bạn thấy hằng ngày: navy với quần jean đậm, teal với lông cổ vịt, coral với rạn san hô, olive với quả ô liu, khaki với quần kaki, mint với kem bạc hà. Lập một bảng nhỏ với ảnh thật, dán ở bàn học. Người học thiết kế có thể xem danh sách tên màu chuẩn của CSS trên các trang tài liệu web, vốn có khoảng 140 tên màu kèm mã HEX, để thấy cách tiếng Anh đặt tên màu theo vật.
Câu hỏi thường gặp
Màu navy là màu gì?
Navy là xanh hải quân, một sắc xanh lam rất đậm gần đen, tên từ màu đồng phục hải quân Anh. Tiếng Việt hay gọi là xanh tím than hoặc xanh đen.
Teal và turquoise khác nhau thế nào?
Turquoise là xanh ngọc lam sáng, pha lục, như đá ngọc lam. Teal đậm và tối hơn, gần với màu xanh cổ vịt trong tiếng Việt.
Purple và violet có giống nhau không?
Đều dịch là tím, nhưng violet là tím quang phổ ngả lam, màu cuối cầu vồng; purple là tím pha giữa đỏ và lam, không có trong quang phổ.
Vì sao black tea lại gọi là hồng trà?
Người phương Tây gọi theo màu lá trà khô sẫm đen, còn người Trung Hoa gọi theo màu nước trà đỏ nâu. Hán Việt theo cách gọi Trung Hoa nên là hồng trà.