Các hoạ sĩ Ấn tượng ở Pháp cuối thế kỷ 19 như Claude Monet, Pierre-Auguste Renoir, Camille Pissarro đã thay đổi cách dùng màu trong hội hoạ: họ vẽ ngoài trời, bắt lấy ánh sáng thay đổi từng giờ, đặt những nét màu thuần cạnh nhau thay vì pha kỹ trên bảng, và vẽ bóng bằng lam, tím thay vì đen, nâu. Nhờ tuýp màu kim loại mới ra đời và những chất màu tổng hợp rực rỡ, họ mang được cả bảng màu ra cánh đồng, bờ sông. Cái tên "Ấn tượng" bắt nguồn từ bức Ấn tượng, mặt trời mọc của Monet (1872).
Bối cảnh: hội hoạ trước Ấn tượng
Trong nhiều thế kỷ, hội hoạ châu Âu chủ yếu được vẽ trong xưởng. Hoạ sĩ phác thảo ngoài trời rồi hoàn thiện trong phòng, với ánh sáng ổn định từ cửa sổ. Tranh của các viện hàn lâm thường có tông màu trầm, nền nâu tối, bóng được vẽ bằng nâu và đen, bề mặt được làm mịn để không thấy nét cọ. Màu sắc phục vụ cho hình khối và câu chuyện, không phải bản thân ánh sáng.
Tuýp màu và chất màu mới
Hai thay đổi kỹ thuật mở đường cho Ấn tượng:
- Tuýp màu kim loại: năm 1841, hoạ sĩ người Mỹ John Goffe Rand được cấp bằng sáng chế cho ống thiếc đựng màu bóp được. Trước đó, màu sơn dầu được đựng trong túi bóng lợn hoặc phải tự nghiền, rất khó mang theo. Có tuýp màu, hoạ sĩ dễ dàng vẽ ngoài trời. Renoir từng được trích lời rằng không có tuýp màu thì không có Cézanne, Monet, Pissarro, cũng không có trường phái Ấn tượng.
- Chất màu tổng hợp: thế kỷ 19 mang tới ultramarine tổng hợp rẻ, xanh cô-ban, vàng crôm, vàng cadmium, xanh lục viridian, cho những sắc tươi sáng mà trước đó rất đắt hoặc không có.
Những nguyên tắc màu của Ấn tượng
| Nguyên tắc | Cách làm | Hiệu quả |
|---|---|---|
| Vẽ ngoài trời (en plein air) | Vẽ trực tiếp trước cảnh, nhanh | Bắt ánh sáng tức thời |
| Màu tách nét | Đặt nét màu thuần cạnh nhau, ít pha trộn | Màu rung động, sáng hơn |
| Bóng có màu | Vẽ bóng bằng lam, tím, lục | Bóng sống, phản ánh ánh trời |
| Hạn chế màu đen | Tạo tối bằng màu đậm, màu bổ túc | Tranh sáng, trong |
| Nền sáng | Vẽ trên nền trắng hoặc sáng | Ánh sáng xuyên qua lớp màu |
Các hoạ sĩ này chịu ảnh hưởng từ nhiều nguồn: quan sát trực tiếp, tranh khắc gỗ Nhật Bản với mảng màu phẳng tươi, và những nghiên cứu về màu như luật tương phản đồng thời của Chevreul (1839), cho thấy màu bổ túc đặt cạnh nhau làm nhau rực hơn.
Monet và ánh sáng đổi thay
Claude Monet là người theo đuổi ánh sáng triệt để nhất. Ông vẽ cùng một đối tượng ở nhiều thời điểm khác nhau trong ngày và trong năm, tạo nên những loạt tranh nổi tiếng: Đống cỏ khô, Nhà thờ lớn Rouen, và về cuối đời là Hoa súng ở khu vườn Giverny. Nhìn loạt tranh Nhà thờ Rouen, ta thấy cùng một mặt tiền đá khi thì vàng cam rực buổi chiều, khi thì lam tím buổi sáng sương mù, khi thì trắng chói giữa trưa. Monet cho thấy màu của vật không cố định, mà thay đổi theo ánh sáng, đúng như khoa học về hằng định màu sau này giải thích: mắt người thường "sửa" màu, còn hoạ sĩ phải học cách nhìn màu thật.
Bức Ấn tượng, mặt trời mọc vẽ cảng Le Havre trong sương sớm, với mặt trời là một chấm cam nổi bật trên nền xanh xám. Khi được trưng bày năm 1874 trong triển lãm của nhóm hoạ sĩ độc lập, một nhà phê bình đã mỉa mai dùng tên bức tranh để gọi cả nhóm là "những người Ấn tượng". Cái tên mỉa mai về sau trở thành tên trường phái.
Tân ấn tượng: chấm màu khoa học
Thập niên 1880, Georges Seurat và Paul Signac đẩy ý tưởng màu tách nét đi xa hơn với kỹ thuật chấm điểm (pointillism): vẽ toàn bộ bức tranh bằng những chấm màu thuần nhỏ, dựa trên lý thuyết khoa học về màu, để mắt người xem tự trộn màu từ xa. Bức Một chiều chủ nhật trên đảo La Grande Jatte (1884 – 1886) của Seurat là tác phẩm tiêu biểu. Cách làm này giống nguyên lý in tram và màn hình điểm ảnh sau này: màu được trộn trong mắt, không phải trên bảng.
Ảnh hưởng tới hội hoạ thế giới và Việt Nam
Trường phái Ấn tượng mở đường cho hội hoạ hiện đại: Van Gogh, Gauguin, Cézanne, rồi Fauvism (dã thú) với Matisse dùng màu càng mạnh bạo hơn. Ở Việt Nam, khi Trường Cao đẳng Mỹ thuật Đông Dương được thành lập năm 1925, sinh viên được tiếp xúc với hội hoạ Pháp, trong đó có ảnh hưởng của lối vẽ ánh sáng, màu sắc ngoài trời. Nhiều hoạ sĩ thế hệ đầu kết hợp những bài học ấy với chất liệu truyền thống như lụa, sơn mài, tạo ra phong cách riêng.
Góc nhìn hôm nay: tập nhìn như hoạ sĩ Ấn tượng
Thử chọn một góc nhìn quen thuộc từ cửa sổ, chụp ảnh hoặc vẽ phác cùng một cảnh vào sáng sớm, giữa trưa và chiều tà. So sánh màu của cùng một bức tường, cùng một tán cây. Để ý màu của bóng: dưới nắng chiều, bóng trên tường trắng có ánh lam tím không? Đây là cách tập nhìn màu thật thay vì màu mình "biết". Nếu có dịp tới các bảo tàng lớn ở Paris như Bảo tàng Orsay, Bảo tàng Marmottan Monet hay Orangerie, bạn sẽ thấy tận mắt những bức tranh nêu trên. Sách tranh và các trang số hoá của bảo tàng cũng cho phép xem chi tiết nét cọ.
Câu hỏi thường gặp
Trường phái Ấn tượng dùng màu như thế nào?
Họ vẽ ngoài trời, đặt những nét màu thuần cạnh nhau thay vì pha kỹ, vẽ bóng bằng lam, tím thay vì đen, nâu, và hạn chế màu đen để tranh sáng, bắt được ánh sáng tức thời.
Vì sao gọi là trường phái Ấn tượng?
Tên gọi bắt nguồn từ bức "Ấn tượng, mặt trời mọc" của Claude Monet, trưng bày năm 1874. Một nhà phê bình mỉa mai gọi cả nhóm là "những người Ấn tượng", và cái tên được giữ lại.
Tuýp màu liên quan gì tới trường phái Ấn tượng?
Tuýp màu kim loại bóp được, được cấp bằng sáng chế năm 1841, giúp hoạ sĩ dễ mang màu ra ngoài trời. Đây là một điều kiện quan trọng để vẽ ngoài trời, cốt lõi của trường phái Ấn tượng.
Pointillism là gì?
Là kỹ thuật chấm điểm của Seurat và Signac thập niên 1880, vẽ tranh bằng những chấm màu thuần nhỏ để mắt người xem tự trộn màu từ xa.