Bảy MàuWiki
Tìm
Tên màu trong tiếng Việt

Màu sắc trong thành ngữ, tục ngữ Việt: trắng tay, đỏ đen, xanh tàu lá

Thành ngữ Việt gán cho màu những nghĩa ổn định: trắng là sạch hoặc trống, đen là rủi, đỏ là cảm xúc và may rủi, xanh là sợ hãi hoặc tuổi trẻ, bạc là bạc bẽo.

Màu sắc trong thành ngữ, tục ngữ Việt: trắng tay, đỏ đen, xanh tàu lá

Thành ngữ, tục ngữ Việt dùng màu sắc rất nhiều, và mỗi màu thường mang một nét nghĩa ổn định: trắng là trong sạch hoặc trống rỗng (trắng tay), đen là xấu, rủi, khó khăn (đen đủi, gần mực thì đen), đỏ gắn với may mắn và cảm xúc mạnh (đỏ mặt tía tai, đỏ đen), xanh gắn với sợ hãi tái nhợt hoặc tuổi trẻ (xanh như tàu lá, tuổi xanh), vàng gắn với quý giá và cũng với ốm yếu. Hiểu các nét nghĩa này giúp dùng thành ngữ đúng chỗ và đoán được nghĩa những câu chưa từng nghe.

Màu trắng và màu đen: hai cực đối lập

Thành ngữ, tục ngữNghĩa
Gần mực thì đen, gần đèn thì rạngMôi trường, bạn bè ảnh hưởng tới con người
Trắng tayMất hết, không còn gì
Nói trắng raNói thẳng, nói rõ
Đổi trắng thay đenĐảo lộn phải trái, xuyên tạc sự thật
Giấy trắng mực đenCó văn bản rõ ràng, không chối được
Đen như mực, đen như thanRất đen; cũng nói vận rủi
Đen đủiGặp nhiều xui xẻo
Ăn trắng mặc trơnSống sung sướng, không phải lao động vất vả

Cặp trắng – đen trong tiếng Việt thường gắn với đúng – sai, sạch – bẩn, may – rủi. "Đổi trắng thay đen" không nói chuyện màu sắc mà nói chuyện đạo đức. "Ăn trắng mặc trơn" là hình ảnh cơm trắng, áo quần sạch sẽ không vá, biểu tượng của đời sống đủ đầy với người nông dân xưa.

Màu đỏ: cảm xúc, may mắn và rủi ro

  • Đỏ mặt tía tai: tức giận hoặc xấu hổ, mặt đỏ bừng.
  • Đỏ đen: chỉ cờ bạc, may rủi, từ màu của các quân bài, quân cờ. "Trò đỏ đen" nghĩa là chuyện may rủi khó lường.
  • Đỏ như gấc: rất đỏ, thường cho mặt người đang ngượng hoặc say.
  • Số đỏ: gặp may. Ngược lại "số đen" là gặp rủi.
  • Còn son: còn trẻ, chưa chồng, hoặc mới cưới chưa con. Câu ca dao "Mình nói với ta mình hãy còn son" dùng nghĩa này một cách hóm hỉnh.

"Son" là màu đỏ của chu sa, nhưng trong tiếng Việt đã chuyển nghĩa thành trẻ trung, son sắt, chung thuỷ: "lòng son", "son sắt", "phấn son".

Màu xanh: sợ hãi, tuổi trẻ và non nớt

  • Xanh như tàu lá: mặt tái nhợt vì sợ hoặc ốm.
  • Xanh xao vàng vọt: da dẻ nhợt nhạt, ốm yếu, thiếu ăn thiếu ngủ.
  • Tuổi xanh, đầu xanh: tuổi trẻ.
  • Xanh vỏ đỏ lòng: như quả dưa hấu, bề ngoài một đằng bên trong một nẻo, thường để nói người có vẻ ngoài khác với bản chất.
  • Non xanh nước biếc: cảnh thiên nhiên tươi đẹp.

Sự đa nghĩa của "xanh" (vừa là màu cây cỏ vừa là màu da tái) cho phép tiếng Việt chơi chữ khéo: một chữ vừa tả màu vừa tả trạng thái sức khoẻ hay tuổi tác.

Màu vàng, bạc, nâu và các màu khác

Thành ngữ, tục ngữNghĩa
Lá ngọc cành vàngCon nhà quyền quý, được nâng niu
Thời gian là vàng (bạc)Thời gian quý giá
Vàng như nghệRất vàng, hay dùng cho da người ốm
Tóc bạc da mồiGià, tóc bạc trắng, da có đồi mồi
Bạc như vôiBạc bẽo, vô ơn; chơi chữ "bạc" (màu trắng của vôi và sự bạc tình)
Hồng nhan bạc phậnNgười đẹp thường số phận không may
Áo nâu, nâu sồngNgười nông dân lao động; áo nhà tu

"Bạc" là trường hợp chơi chữ điển hình: "bạc" vừa là màu trắng xám (tóc bạc, vôi bạc), vừa là kim loại quý, vừa là mỏng manh, vô ơn (bạc bẽo, bạc tình, bạc phận). Câu "bạc như vôi" vì thế nghe vừa hình ảnh vừa sâu cay.

Vì sao các màu mang những nghĩa này

Phần lớn nghĩa bóng của màu trong thành ngữ Việt đến từ trải nghiệm thực tế:

  • Trắng là màu của gạo, của vải mới, của nước trong: gắn với sạch sẽ, đủ đầy. Nhưng trắng cũng là không có gì, như trang giấy trắng, nên có "trắng tay".
  • Đen là màu của bóng tối, bùn, than: gắn với khó khăn, rủi ro, xấu.
  • Đỏ là màu máu, lửa, mặt khi xúc động: gắn với cảm xúc mạnh. Ảnh hưởng của văn hoá phương Đông còn làm đỏ thành màu may mắn (xem bài màu đỏ ngày Tết).
  • Xanh là màu cây non, nhưng cũng là màu da tái: vì vậy vừa trẻ trung vừa ốm yếu, sợ hãi.
  • Vàng là màu kim loại quý: gắn với giá trị. Nhưng da vàng bất thường là dấu hiệu bệnh, nên cũng có nghĩa ốm.

Dùng thành ngữ màu cho đúng

Một số lỗi thường gặp khi dùng thành ngữ có màu: nói "đổi đen thay trắng" thay vì "đổi trắng thay đen" (cả hai đều được nghe, nhưng dạng phổ biến trong từ điển là "đổi trắng thay đen"); dùng "trắng tay" cho nghĩa "tay trắng lập nghiệp" (thật ra "tay trắng" là hai bàn tay không, ý xuất phát từ không có gì, còn "trắng tay" thường là mất hết sau khi đã có). Khi viết trang trọng, nên tra Từ điển thành ngữ và tục ngữ Việt Nam (Vũ Dung, Vũ Thuý Anh, Vũ Quang Hào) hoặc các từ điển thành ngữ uy tín khác để kiểm tra nghĩa và dạng chuẩn.

Góc nhìn hôm nay: sưu tầm thành ngữ màu

Một hoạt động hay cho học sinh và người học tiếng Việt: mỗi người chọn một màu, sưu tầm càng nhiều thành ngữ, tục ngữ, ca dao có màu đó càng tốt, ghi nghĩa và đặt câu. Hỏi ông bà, cha mẹ để tìm thêm những câu địa phương không có trong sách. So sánh với tiếng Anh: "white lie" (lời nói dối vô hại), "black sheep" (kẻ khác người trong nhà), "green with envy" (ghen tị), "feeling blue" (buồn). Bạn sẽ thấy mỗi ngôn ngữ gán cho màu những nghĩa khác nhau, chỗ trùng, chỗ ngược.

Câu hỏi thường gặp

"Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng" nghĩa là gì?

Câu tục ngữ nói môi trường sống và bạn bè ảnh hưởng tới con người: gần người xấu dễ nhiễm thói xấu, gần người tốt sẽ học được điều hay.

"Đổi trắng thay đen" nghĩa là gì?

Nghĩa là đảo lộn phải trái, xuyên tạc sự thật, biến đúng thành sai. Thành ngữ dùng trắng và đen để chỉ đúng và sai.

"Bạc như vôi" nghĩa là gì?

Chỉ người bạc bẽo, vô ơn. Câu chơi chữ trên hai nghĩa của "bạc": màu trắng của vôi và sự bạc tình, bạc nghĩa.

"Đỏ đen" nghĩa là gì?

"Đỏ đen" chỉ chuyện cờ bạc, may rủi, xuất phát từ màu của các quân bài, quân cờ. Nói "chuyện đỏ đen" là chuyện may rủi khó lường.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0888 831 183